Ngoại thất

Bố trí

Thông số kỹ thuật

Tùy chọn phiên bản

MTU 16V 2000 M86
5 Cabins + 3 crew

MTU 16V 2000 M96
5 Cabins + 3 crew

MTU 16V 2000 M96L
5 Cabins + 3 crew

LOA/ Chiều dài toàn bộ

29,20 [m] - 95 ft 10 in

LH/ Chiều dài thân vỏ

23,97 [m] - 78 ft 8 in

LWL/ Chiều dài đường nước

22,34 [m] - 73 ft 4 in

Max beam/ Chiều rộng tối đa

6,70 [m] - 22 ft 0 in

Draft/ Mớn nước

2,20 [m] - 7 ft 3 in

Unladen displacement/ Trọng lượng không tải

87.000 [kg] - 191,802 [lbs]

Laden displacement/Trọng lượng toàn tải

99.000 [kg] - 218,258 [lbs]

Fuel/ Két nhiên liệu

9.000 [l] - 2,378 [US gal]

Water/ Két nước ngọt

1.320 [l] - 349 [US gal]

Material/ Vật liệu

GRP

People on board/ Số người trên thuyền

20

Engine/Động cơ

MTU 16V 2000 M86

MTU 16V 2000 M96

MTU 16V 2000 M96L

Engine HP/ Mã lực

2217

2435

2638

Transmission/Hệ truyền động

V-drive

Max speed/ Tốc độ tối đa

26.5 [kn]

28 [kn]

30 [kn]

Cruise speed/ Tốc độ hành trình

23 [kn]

24 [kn]

26 [kn]

Range/Phạm vi hành trình

315 [nm]

308 [nm]

300 [nm]

Cabins/ Phòng ngủ

5

Crew cabins/ Phòng ngủ thủy thủ

3 standard

Bathrooms/ Phòng tắm

6

Bathrooms in crew quarter/ Phòng tắm trong khoang thủy thủ

2

Daily bathrooms/ Phòng tắm chung

Standard